do for
/ˈduː/Động từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem do, for.Used other than figuratively or idiomatically: see do, for.What can I do for you?Tôi có thể làm gì cho bạn?
- (chuyển tiếp, tiếng Anh) Sự diệt vong; gây ra cái chết của ai đó; làm tổn thương hoặc làm hại ai đó.(transitive, British) To doom; to bring about the demise of someone; to injure or harm someone.Smoking did for him in the end.Cuối cùng, việc hút thuốc đã mang lại lợi ích cho anh ấy.
- (thông tục, tiếng Anh) Truy tố ai đó về một tội hình sự.(transitive, British) To prosecute someone for a criminal offence.He was done for murder.Anh ta đã bị kết án vì tội giết người.
- (Anh, ghi ngày, nội động từ) Làm người giúp việc nhà cho.(UK, dated, intransitive) To work as a domestic servant for.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “do for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish